Cha nào con ấy
Direct English translation
Like father, like child.
Equivalent English version
Like father, like son
Giải thích tiếng Việt
Con cái thường mang những đặc điểm, tính nết hoặc phẩm chất giống cha mẹ, nhất là về mặt tốt đẹp của gia đình. Thành ngữ dùng để nhận xét sự tương đồng giữa các thế hệ trong cùng một nhà.
English explanation
Children often resemble their parents in character, traits, or qualities, especially the good qualities of the family line. It is used to comment on the likeness between generations within a family.
Variants
- Con nhà tông, chẳng giống lông cũng giống cánh
- Trầu vàng thì cuống cũng vàng
- Họ nhà khoai không ngứa cũng lăn tăn
- Giỏ nhà ai, quai nhà ấy
- Giống nào ra giống ấy
- Bố nào con đấy
- Cha nào con nấy
- Con nhà tông chẳng giống lông thì giống cánh
- Con nhà tông giống lông giống cánh
- Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
- Giỏ nhà ai thì quai nhà ấy